首页> HS编码库> 越南> HS编码7412200100

[越南] HS编码7412200100

编码描述:tời cửa cuốn, model: yh 1000, (bao gồm động cơ điện, bộ truyền động bánh răng + xích, dây dẫn điện, hộp điều khiển và điều khiển từ xa) , 220v, 50hz, 230w (nsx: changsha seakee) . hàng mới 100%. @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: microphone,plastic caps

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 84
  • công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung 42
  • công ty tnhh microsoft mobile việt nam 16
  • công ty tnhh yamaha motor việt nam 15
  • công ty trách nhiệm hữu hạn unigen việt nam hà nội 13

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 715
  • south korea 4
  • other 3
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 257
  • dinh vu port hai phong 113
  • huu nghi border gate lang son 108
  • noi bai international airport hanoi 45
  • mong cai border gate quang ninh 26

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/19
  • 供应商 guangxi hengyue international trading co.ltd.
    采购商 công ty tnhh xuất nhập khẩu điện máy chuanbo việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 huu nghi border gate lang son
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 3600
  • HS编码 7412200100
    产品标签 microphone plastic caps
  • 产品描述 máy hàn kim loại cầm tay. hiệu: dera; model: zx7-200; dùng điện: 220v/240v/50hz-40w. mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894