[越南] HS编码7411220300
编码描述:lk ô tô tải 10 tấn (4x2) (ttrlcótải>10<16tấn; mới100%; độrờirạcqđ 05/2005/qđ-bkhcn) : giá treo trước động cơ 2 cái/bộ bằng sắt @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
cupronickel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
1
-
公司名
交易量
-
shiyan mingze industries trade co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2015/06/08
-
供应商
shiyan mingze industries trade co.ltd.
采购商
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
135.74
-
HS编码
7411220300
产品标签
cupronickel
-
产品描述
lk ô tô tải 10 tấn (4x2) (ttrlcótải>10<16tấn; mới100%; độrờirạcqđ 05/2005/qđ-bkhcn) : giá treo trước động cơ 2 cái/bộ bằng sắt @