[越南] HS编码7411219900
编码描述:bộ trống dùng trong dàn nhac (1 bộ gồm 5 trống mặt bằng mica (phi 32cm ~ 58cm) +-5cm, 3 chiêng (phi 30~ 35) cm +-6cm) kèm 2 dùi trống, 1 bộ chân chưa lắp ghép ký hiệu zhou music (mới 100%) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel,polyester
-
公司名
交易量
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
8
-
công ty tnhh ford việt nam
8
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
8
-
công ty tnhh điện lạnh thuận thành
4
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
4
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
8
-
tcl optoelectronics technologies
8
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
8
-
shiyan mingze industries trade co.ltd.
4
-
shengzhou city refrigeration equiment factory
4
-
国家地区
交易量
-
china
64
-
panama
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
20
-
tan son nhat airport hochiminh city
13
-
ptsc dinh vu hai phong
8
-
huu nghi border gate lang son
7
-
dinh vu port hai phong
4
-
交易日期
2015/06/19
-
供应商
guangzhou golden south plastics magnet co.ltd.
采购商
cty tnhh nidec sankyo việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
611.1
-
HS编码
7411219900
产品标签
polyester
steel
-
产品描述
2 - nắp chặn đầu roto @