[越南] HS编码7326900800
编码描述:hoàng kỳ (rễ) radix astragali membranacei, đã thái cắt @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
bolts,radix astragali
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh juki việt nam
1
-
công ty tnhh công nghiệp summit việt nam
1
-
công ty cổ phần dược liệu hà nội
1
-
公司名
交易量
-
yanan changtai pharmaceutical co.ltd.
1
-
golden champion industralia ltd.
1
-
juki xinxing industries co ltd
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
chi ma border gate lang son
1
-
chua ve port hai phong
1
-
交易日期
2015/04/02
-
供应商
yanan changtai pharmaceutical co.ltd.
采购商
công ty cổ phần dược liệu hà nội
-
出口港
---
进口港
chi ma border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
584
-
HS编码
7326900800
产品标签
radix astragali
bolts
-
产品描述
hoàng kỳ (rễ) radix astragali membranacei, đã thái cắt @