[越南] HS编码7326900400
编码描述:cws09413 - tấm thép không gỉ dùng cho sản xuất xoong nồi chảo (đường kính 133 * độ dày 0.4t) mm - ih stainless st410 (133*0.4t) mm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
corrosion resistant plate
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn living life vina
1
-
công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu việt nam vmep
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn microsoft mobile viêt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
fuyu electronical technologies huaia
1
-
china ningbo international cooperation co. ltd.
1
-
sanyang global co.ltd.
1
-
beijing victory electric co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
ptsc petrogaz
2
-
huu nghi border gate lang son
1
-
new port
1
-
交易日期
2015/02/25
-
供应商
fuyu electronical technologies huaia
采购商
công ty trách nhiệm hữu hạn microsoft mobile viêt nam
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
12928.5
-
HS编码
7326900400
产品标签
corrosion resistant plate
-
产品描述
5469d69 - micro-usb b-type offset 0.8 @