[越南] HS编码7324900200
编码描述:nguyên liệu sản xuất thuốc thú y: dexamethasone sodium phosphate (ep5) , lot: nedna141004, nsx: 09/2014, hsd: 09/2019; quy cách: (0.5 kg/lon) . @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
tires,fuel tubes
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
3
-
công ty tnhh kỳ phong
2
-
công ty cp xi măng tràng an
2
-
cty tnhh greystones data systems việt nam
1
-
công ty tnhh ruby
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
3
-
zhengzhou mega industries co.ltd.
2
-
time profit international co.ltd.
2
-
creative sourcing ltd.
1
-
tianjin tianyao pharmaceuticals co. ltd
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
5
-
cat lai port hcm city
3
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
bac phong sinh gate quang ninh
1
-
hoanh mo border gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/06/23
-
供应商
guangxi qinzhou lishun machinery co.ltd.
采购商
công ty cổ phần ô tô tmt
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1411.5
-
HS编码
7324900200
产品标签
tires
fuel tubes
-
产品描述
chụp chắn bụi, gió các loại của xe tải tự đổ, tt 8 tấn, ttl có tải tối đa trên 10 tấn, dưới 20 tấn. mới 100%. @