[越南] HS编码7323910200
编码描述:3032622 - khóa chận (giả da) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
lock
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần may hòa bình
1
-
公司名
交易量
-
zhejiang newfine industry co. ltd
1
-
公司名
交易量
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/06/22
-
供应商
zhejiang newfine industry co. ltd
采购商
công ty cổ phần may hòa bình
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
679.44
-
HS编码
7323910200
产品标签
lock
-
产品描述
3032622 - khóa chận (giả da) @