[越南] HS编码7322119900
编码描述:cân điện tử tdt-a3000 (max 3000g, độ nhạy 10mg) , hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
electronic scale,copper wire
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh điện tử ngọc hiếu
1
-
công ty tnhh cân điện tử tiến đạt
1
-
公司名
交易量
-
china nationalaero technologies imports&export co
1
-
guangzhou guiguan technologies co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
hai an port
1
-
交易日期
2015/04/16
-
供应商
china nationalaero technologies imports&export co
采购商
công ty tnhh cân điện tử tiến đạt
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
3600
-
HS编码
7322119900
产品标签
electronic scale
copper wire
-
产品描述
cân điện tử tdt-a3000 (max 3000g, độ nhạy 10mg) , hàng mới 100% @