首页> HS编码库> 越南> HS编码7318110100

[越南] HS编码7318110100

编码描述:ống cao áp (kjr10-400/2000) đường kính 10mm dài 2000mm, bằng cao su lưu hóa mềm đã được gia cố bằng vật liệu dệt, có kèm phụ kiện ghép nối, dùng dẫn dầu thủy lực trong hầm lò, mới 100%. @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: high pressure tube

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 6
  • công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam 4
  • công ty tnhh thương mại dịch vụ ngọc an khánh 4
  • công ty tnhh thương mại việt khánh 3
  • công ty cổ phần thương mại sản xuất thiết bị điện miền nam 3

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 40
  • 公司名 交易量
  • dinh vu port hai phong 9
  • cat lai port hcm city 7
  • mong cai border gate quang ninh 5
  • new port 5
  • noi bai international airport hanoi 4

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/24
  • 供应商 guangzhou fu de lu trading co.ltd
    采购商 công ty tnhh thương mại dịch vụ ngọc an khánh
  • 出口港 ---
    进口港 mong cai border gate quang ninh
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 920
  • HS编码 7318110100
    产品标签 high pressure tube
  • 产品描述 ống cao áp (kjr10-400/2300) đường kính 10mm dài 2300mm, bằng cao su lưu hóa mềm đã được gia cố bằng vật liệu dệt, có kèm phụ kiện ghép nối, dùng dẫn dầu thủy lực trong hầm lò, mới 100%. @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894