首页> HS编码库> 越南> HS编码7317009900

[越南] HS编码7317009900

编码描述:ống cao áp (kjr10-400/1000) đường kính 10mm dài 1000mm, bằng cao su lưu hóa mềm đã được gia cố bằng vật liệu dệt, có kèm phụ kiện ghép nối, dùng dẫn dầu thủy lực trong hầm lò, mới 100%. @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: electromotor,capacitor

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 32
  • công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung 16
  • công ty trách nhiệm hữu hạn văn phòng phẩm quốc tế 13
  • công ty cổ phần thương mại sản xuất thiết bị điện miền nam 13
  • công ty tnhh nifco việt nam 10

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 288
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 76
  • dinh vu port hai phong 75
  • mong cai border gate quang ninh 23
  • tan son nhat airport hochiminh city 23
  • ptsc dinh vu hai phong 19

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/24
  • 供应商 anhui huizhong capacitor c0 ltd.
    采购商 công ty tnhh thương mại hoành đạt
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 4355
  • HS编码 7317009900
    产品标签 capacitor electromotor
  • 产品描述 capacitor (tụ nguồn) - tụ điện để khởi động cho động cơ điện: cbb60, cable, 20uf, 400v, 50/60hz (mới 100%) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894