[越南] HS编码7314190200
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 18t, độ rời rạc đáp ứng qđ05/2005/qđ-bkhcn &tt 05/2012/tt-bkhcn, mới 100% dùng cho xe có ttl có tải>20<24t: tấm chắn trước cabin (chuyển tính thuế theo chương 98 mã hs 98213025) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
tires,tube,phenolic resin
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
3
-
công ty tnhh ôtô đông phong
2
-
công ty cổ phần thương mại sản xuất thiết bị điện miền nam
2
-
cty tnhh nidec sankyo việt nam
1
-
công ty tnhh quốc tế jaguar hà nội
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
3
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
2
-
shiyan pingyun industrial&tarde co.ltd.
2
-
ningo qincheng foreign trade co
1
-
dalian harada industrial co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
dinh vu port hai phong
3
-
huu nghi border gate lang son
2
-
ptsc petrogaz
2
-
hai phong port
1
-
交易日期
2015/06/24
-
供应商
dalian harada industrial co.ltd.
采购商
công ty tnhh harada industries việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
279.2
-
HS编码
7314190200
产品标签
tube
phenolic resin
tires
-
产品描述
ống tube @