[越南] HS编码7314140100
编码描述:các loại van bằng kim loại gồm: van chia hơi 4lỗ, tổng hơi,chia hơi cầu,ngắt hơi,ngắt ben,dùng cho xe tải ben có ttlcttđ không quá 5tấn (xe: 8tạ; 1.25tấn; 1.5tấn; 2.5tấn; 3.5tấn; 4.95tấn) . hm 100% do tqsx @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
polyester,cap,cotton
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
25
-
công ty cổ phần thương mại sản xuất thiết bị điện miền nam
9
-
cong ty tnhh binh an
8
-
công ty tnhh harada industries việt nam
7
-
công ty tnhh microsoft mobile việt nam
7
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
25
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
9
-
pingxiang zhongqi imports&export trade co.ltd.
8
-
dalian harada industrial co.ltd.
7
-
shangdong yongsheng rubber
6
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
41
-
dinh vu port hai phong
26
-
huu nghi border gate lang son
25
-
ptsc dinh vu hai phong
11
-
ptsc petrogaz
10
-
交易日期
2015/06/24
-
供应商
dalian harada industrial co.ltd.
采购商
công ty tnhh harada industries việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
18.48
-
HS编码
7314140100
产品标签
cotton
polyester
cap
-
产品描述
ống tube @