[越南] HS编码73121010
编码描述:steel cable african 2.3mm (including 19 fiber braider spiral, not cover insulating, use the brakes motorcycles) closed county 1 q from19-21kg manufacturer qinghe county zhengtong steel wire rope co.,ltd. restaurant. the new one hundred percent @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
stainless steel,cable
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần xuất nhập khẩu thiên á
367
-
cong ty co phan ky thuat dich vu thanh cong
335
-
công ty cổ phần kỹ thuật dịch vụ thành công
328
-
thien a import - export joint stock company
264
-
công ty tnhh torshare việt nam
257
-
公司名
交易量
-
universal wire rope co.ltd.
679
-
shenzhen ledman torshare trading co.ltd.
531
-
hyundai mobis co.ltd.
516
-
senpo corp.
497
-
greenworks (jiangsu) co.,ltd
387
-
国家地区
交易量
-
china
7464
-
costa rica
1984
-
south korea
1177
-
vietnam
993
-
japan
977
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm
1192
-
cang cat lai hcm vn
1145
-
ho chi minh city
401
-
dinh vu port hai phong
357
-
cang dinh vu hp
301
-
公司名
交易量
-
shanghai
1281
-
pingxiang
945
-
other
511
-
busan
473
-
ningbo
409
-
交易日期
2025/08/30
-
供应商
pingxiang new hope foreign trade co.ltd.
采购商
công ty tnhh logistics ltk lạng sơn
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
372.52
-
HS编码
73121010
产品标签
stainless steel
cable
-
产品描述
cáp thép bện tao,đường kính:4mm,được làm từ 36 dây tao(bọc nhựa,đã mạ, tráng, phủ kẽm), chưa cách điện, dùng cho băng tải, model: f4. nsx: công ty tnhh cơ khí kim long zibo - tq. mới 100%