[越南] HS编码7308900200
编码描述:phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : hộp thùng đồ (cà lê móng hãm; cà lê "13-16 & 18-21"; ống tuýp 14-18; tô vít; tay khởi động & vam bánh đà) (s1115an) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel parts,engine chain
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
26
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
16
-
công ty tnhh ôtô đông phong
14
-
goods vietnam joint stock co
12
-
công ty tnhh ô tô sanyang việt nam
11
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
26
-
tcl king elct appliance huizhou
16
-
shiyan pingyun industrial&tarde co.ltd.
14
-
top machinery equipment zhengzhou ltd.
12
-
changan international corp.
11
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
44
-
cat lai port hcm city
43
-
huu nghi border gate lang son
24
-
noi bai international airport hanoi
9
-
mong cai border gate quang ninh
8
-
交易日期
2015/06/23
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
6.43
-
HS编码
7308900200
产品标签
steel parts
engine chain
-
产品描述
w520413s437 - êcu m8 thép, hàng mới 100% @