[越南] HS编码7307930100
编码描述:vít tải xi măng lsy200 - 9 động cơ điện 11kw-380v,chiều dài 9m, dùng lắp cho trạm trộn bê tông. năng suất tải xi măng 35tấn/h, chiều dài vít tải 9m. nhà sx: chuangong-trùng khánh-trung quốc. mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
stainless steel plates,stainless steel pipes
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ri ta võ
6
-
công ty cổ phần thương mại và vật liệu kết nối
6
-
công ty tnhh bảo long
5
-
công ty tnhh metacor việt nam
4
-
nhà máy ô tô veam
3
-
公司名
交易量
-
nanchang kohler ltd.
6
-
ningbo ningli high strength fastene co.ltd.
6
-
cong ty huu han thuong mai an dinh bang tuong
5
-
changshu fengyang speccial steel co.ltd.
4
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
46
-
dinh vu port hai phong
12
-
huu nghi border gate lang son
11
-
tan son nhat airport hochiminh city
8
-
chua ve port hai phong
4
-
交易日期
2015/06/23
-
供应商
changshu fengyang speccial steel co.ltd.
采购商
công ty tnhh metacor việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
11465.04
-
HS编码
7307930100
产品标签
stainless steel plates
stainless steel pipes
-
产品描述
mv1038.sp.ssplate_a10 - thép tấm không gỉ chiều dày trên 10mm - stainless steel plates grade ss321, heat no. fycd05c, size 65x2000x3000mm, standard jis g4303. hàng mới 100% @