[越南] HS编码7307110100
编码描述:lá thép lò xo dùng cho xe có động cơ, xe tải các loại (không nhãn hiệu) - size (mm) : 70*15*1200, hàng bán thành phẩm, mới 100%, sản xuất tại trung quốc @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
pump,mechanical steel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại cơ khí vận tải du lịch hoàng long
1
-
công ty tnhh thương mại vĩnh phú
1
-
公司名
交易量
-
nanfeng pump industries co.ltd.
1
-
jiangxi yuancheng automobile
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
vict port
1
-
交易日期
2014/12/26
-
供应商
nanfeng pump industries co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại vĩnh phú
-
出口港
---
进口港
vict port
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2194.4
-
HS编码
7307110100
产品标签
pump
mechanical steel
-
产品描述
bơm nước loại ly tâm đa tầng cdlf 12-12 fswsc (7.5 kw, 3 pha, 12 m3/h, đường kính cửa hút 50 mm) . hiệu cnp. mới 100% @