编码描述:thanh sắt không gỉ dạng hình hộp chịu được áp lực cao, mặt cắt ngang hình vuông 5 x 5cm, đường chéo ngoài của mặt cắt ngang 7cm, dài 2330mm,(5pcs/set) hàng mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据
HS编码7306619010的贸易报告基于越南的2021-07至2022-06期间的进口数据汇总而成,共计1笔交易记录。上图是HS编码7306619010的市场趋势分析图,可以从交易次数的维度的趋势来了解当前行业的采购周期和业务稳定性。 同时我们也提供该编码的采购商排名、供应商排名、主要采购区域、出货港口、卸货港口等内容。基于这些板块数据可深度分析,助您精准洞悉市场动向。