[越南] HS编码7305310300
编码描述:cpl - vải đã cắt để may quần lót- các màu - cỡ l @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
underwear
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh hanesbrands việt nam
1
-
公司名
交易量
-
hanesbrand nanjing textiles co
1
-
公司名
交易量
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2014/10/22
-
供应商
hanesbrand nanjing textiles co
采购商
công ty tnhh hanesbrands việt nam
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
48362.16
-
HS编码
7305310300
产品标签
underwear
-
产品描述
cpl - vải đã cắt để may quần lót- các màu - cỡ l @