[越南] HS编码73051210
编码描述:pipe stainless steel metal, face cut circular, south korea resistance electrical vertically used for pipeline. đk:(406.4-609.6) mm, thick:(9.5-17.48 mind how mm, long:(8-12 mind how m. new 100 percent. tc: api-5sand l junior grade b @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
filter,carbon steel pipe
-
公司名
交易量
-
hung cuong steel joint stock co
54
-
công ty tnhh đóng tàu hd hyundai việt nam
21
-
công ty tnhh hải linh
19
-
ld hyundai e&c ghella tc goi thau cp 03 da tuyen duong sat dt thi diem tp hn doan nhon ga hn
14
-
công ty tnhh kỹ thuật việt hàn
11
-
公司名
交易量
-
hebei huayang steel pipe co ltd.
30
-
sino commodities international pvt ltd.
25
-
seyoung eng co.ltd.
18
-
hunan great steel pipe co ltda.
15
-
hyundai steel co
13
-
国家地区
交易量
-
china
172
-
south korea
51
-
korea
35
-
costa rica
23
-
vietnam
21
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm vn
21
-
cang cat lai hcm
18
-
cang dinh vu hp
16
-
cat lai port hcm city
13
-
tan cang hai phong vn
10
-
公司名
交易量
-
busan kr
29
-
busan
23
-
tianjin
22
-
tianjinxingang
21
-
other cn
15
-
交易日期
2025/10/30
-
供应商
miboo heavy industries co., ltd
采购商
công ty tnhh đóng tàu hd hyundai việt nam
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
Vietnam
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2677.4
-
HS编码
73051210
产品标签
carbon steel pipe
filter
-
产品描述
73051210othddk#&ống thép hàn điện trở chiều dọc; đường kính ngoài trên 406,4mm; dùng dẫn dầu hay khí; đã chế tạo hàn phụ kiện ghép nối