[越南] HS编码7304510300
编码描述:uy linh tiên (thân rễ củ) : radix et rhizoma clematidis (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
tuberose
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thiên ân dược
1
-
公司名
交易量
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
chi ma border gate lang son
1
-
交易日期
2014/11/01
-
供应商
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
采购商
công ty tnhh thiên ân dược
-
出口港
---
进口港
chi ma border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
50
-
HS编码
7304510300
产品标签
tuberose
-
产品描述
uy linh tiên (thân rễ củ) : radix et rhizoma clematidis (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @