[越南] HS编码73043140
编码描述:iron tube round not connected, stainless steel metal in the cold, use solutions coronary heart drive balls61-01196dc a (reach 1150 you bet i would reach 1150 you bet i would 1680mm). the check over tk: 100998603862 (18.08.2016)- bush tube (dc61-01196a)- n @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
heat pump,stainless steel tube
-
公司名
交易量
-
gsp trade and industrial joint stock company
1134
-
vietnam precision industrialno 1 co
1118
-
công ty tnhh công nghiệp chính xác việt nam
1059
-
công ty tnhh asmc việt nam
1017
-
công ty tnhh thương mại tổng hợp nam việt
948
-
公司名
交易量
-
zhangjiagang jiayuan steel products co.ltd.
5221
-
jiangsu hongyi steel pipe co ltda.
1300
-
jiangsu hongyi precision industries co.ltd.
927
-
changzhou hongren precision pipe manufacturing co.ltd.
772
-
zhangjiagangjiayuansteelproduct
625
-
国家地区
交易量
-
china
18672
-
costa rica
1827
-
other
590
-
taiwan
399
-
vietnam
368
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm
2635
-
cang cat lai hcm vn
1836
-
cang dinh vu hp
1033
-
cat lai port hcm city
764
-
tan cang vn
757
-
公司名
交易量
-
shanghai
7920
-
shanghai cn
3095
-
tianjinxingang
665
-
pingxiang
614
-
qingdao
543
-
交易日期
2025/08/30
-
供应商
dongguan xinfeng houseware products co.ltd.
采购商
công ty tnhh quốc tế tân phong
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
52.17
-
HS编码
73043140
产品标签
stainless steel tube
heat pump
-
产品描述
25061203001#&ống sắt không hợp kim, loại được đúc, mặt cắt hình tròn, đk ngoài: 15.9mm, dài: 612mm đã cán nguội, hl carbon: 0.05% , dùng để làm giá đỡ, kệ (chưa xử lý bề mặt). mới 100%