[越南] HS编码7304110300
编码描述:049 - tấm nhôm (50~1250*1220~2500*1.5~5mm) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
stainless steel tube
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thúy mỹ tư việt nam
1
-
公司名
交易量
-
trimmers international co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
交易日期
2014/10/31
-
供应商
trimmers international co.ltd.
采购商
công ty tnhh thúy mỹ tư việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
71749.871
-
HS编码
7304110300
产品标签
stainless steel tube
-
产品描述
049 - tấm nhôm (50~1250*1220~2500*1.5~5mm) @