[越南] HS编码7226920200
编码描述:chất sơn ống lăn (chemicals of cots) (nhóm a) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
alloy steel sheet,spring coil
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh juki việt nam
3
-
công ty tnhh clipsal việt nam
1
-
công ty tnhh mtv công nghiệp huafu việt nam
1
-
công ty tnhh đầu tư thương mại phát tường
1
-
公司名
交易量
-
shangai juki sewing machine co.ltd.
3
-
wuxi fuma industries co.ltd.
1
-
guangdong homelan technologies industrial co.ltd.
1
-
cong ty huu han mau dich xnk bao lai
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
4
-
cfs warehouse
1
-
tan thanh border gate lang son
1
-
交易日期
2015/02/02
-
供应商
guangdong homelan technologies industrial co.ltd.
采购商
công ty tnhh clipsal việt nam
-
出口港
---
进口港
cfs warehouse
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1364
-
HS编码
7226920200
产品标签
spring coil
alloy steel sheet
-
产品描述
eav98630 - miếng nhựa: eav98630 @