[越南] HS编码7226910100
编码描述:trục cam ký hiệu các loại dùng cho xe < 5 tấn mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
toilet seat,ceramic pot
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh châu phú
2
-
công ty tnhh quốc tế jaguar hà nội
1
-
cty tnhh siemens
1
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ duy cường
1
-
công ty tnhh dịch vụ hàng hải sóng việt
1
-
公司名
交易量
-
xianxian county li an imports&export co
2
-
ningo qincheng foreign trade co
1
-
foshan ceraviva ceraics co.ltd.
1
-
china shenzhen pingyue foreign trading corp.ltd.
1
-
siemens wiring accessories shandong ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
5
-
dinh vu port ptsc
1
-
交易日期
2014/12/23
-
供应商
china shenzhen pingyue foreign trading corp.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ duy cường
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
540
-
HS编码
7226910100
产品标签
ceramic pot
toilet seat
-
产品描述
nồi đất sứ 1.5 lit (18 cái/cartont) mới 100% @