首页> HS编码库> 越南> HS编码72202010

[越南] HS编码72202010

编码描述:scs 430 (0.3x61)mm x 354.75m thick, 61mm wide, flat rolled 354.75m long, stainless steel sheet in coils, not cold-rolled, scs 430 (0.3x61)mm x 354.75m thick, 61mm wide, 354.75m long, flat-rolled used to produce gaskets for doors of all kinds (goods) 100% new) 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: stainless steel

  • 公司名 交易量
  • cong ty tnhh mizuho precision viet nam 4977
  • cong ty trach nhiem huu han cong nghe chinh xac interplex ha noi 3952
  • orc mizuho vietnam co.ltd. 3049
  • công ty tnhh sein vina 2800
  • mizuho precision viet nam co.ltd. 2625

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • vietnam 29446
  • china 19890
  • costa rica 14846
  • japan 13474
  • south korea 10667
  • 公司名 交易量
  • vnzzz 8037
  • vnzzz vn 5887
  • null 4557
  • mizuho precision vn vn 3467
  • cang cat lai hcm vn 3192

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2025/07/31
  • 供应商 dongguan zhencheng metal materials co., ltd
    采购商 công ty tnhh c&w
  • 出口港 ---
    进口港 ---
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 3921.07999
  • HS编码 72202010
    产品标签 stainless steel
  • 产品描述 thép không gỉ cánphẳng,chưa được gia công quá mức cán nguội,dạngcuộn,chất liệu inox304, mã3/4h,dùng sx linh kiện điện thoại,hàmlượng c:0.0568%; cr:18.3% kích thước dày 0.2mm, rộng 40mm
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894