[越南] HS编码7219310100
编码描述:mũi mài hợp kim- si 47 (dùng mài các loại sứ trong labo, kích thước 10mm) , hộp/5 cái. hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
twill webbing,needle
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh inoue việt nam
2
-
công ty tnhh yokowo việt nam
1
-
công ty tnhh clipsal việt nam
1
-
công ty yazaki eds vietnam ltd.
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn e she việt nam
1
-
公司名
交易量
-
langxing company limited
2
-
dongguan yokowo car comonents co
1
-
shenzhen xinbaili imports&export co.ltd.
1
-
guangdong homelan technologies industrial co.ltd.
1
-
samsung display co ltd
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
4
-
tan son nhat airport hochiminh city
3
-
cfs warehouse
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2015/06/02
-
供应商
langxing company limited
采购商
công ty tnhh inoue việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1553.5
-
HS编码
7219310100
产品标签
twill webbing
needle
-
产品描述
in1001 - dây đai - twill webbing @