[越南] HS编码7219120100
编码描述:m16 - khung đỡ bằng nhựa của loa điện thoại di động (fp 12.0-6.0) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
stainless steel coil
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh bujeon vietnam electronics
1
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
1
-
公司名
交易量
-
shanghai bright trade corp.
1
-
weihai songpu electronics co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
noi bai international airport hanoi
2
-
交易日期
2015/02/01
-
供应商
weihai songpu electronics co.ltd.
采购商
công ty tnhh bujeon vietnam electronics
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Other
-
重量
---
金额
3712.8
-
HS编码
7219120100
产品标签
stainless steel coil
-
产品描述
m16 - khung đỡ bằng nhựa của loa điện thoại di động (fp 12.0-6.0) @