[越南] HS编码72181000
编码描述:stainless steel ingot cast (obtained by smelting scrap scrap recovered from metal injection molding production process), detailed sl as attached. goods sold under sales contract no. 280223-pim dated 28/02/2023#&vn
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
stainless steel,ingots
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thép không gỉ quảng thượng việt nam
1526
-
.vinlong stainless steel vietn
1167
-
công ty tnhh vision
825
-
cty tnhh sản phẩm công nghiệp toshiba asia
598
-
toshiba industrial products asia co.ltd.
528
-
公司名
交易量
-
fang's family corporation limited
1253
-
yeig international supply chain co.,ltd
700
-
toshiba industrial products
659
-
gissco group ltd.
550
-
toshiba international trade shang
529
-
国家地区
交易量
-
china
3718
-
taiwan
1160
-
japan
898
-
vietnam
788
-
costa rica
434
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm vn
717
-
cang cat lai hcm
633
-
cang cat lai (hcm)
516
-
vnzzz vn
196
-
cat lai port hcm city
108
-
公司名
交易量
-
ningbo
1515
-
kaohsiung takao tw
422
-
dalian
373
-
kaohsiung takao
283
-
vnzzz vn
197
-
交易日期
2025/07/31
-
供应商
yeig international supply chain co.,ltd
采购商
công ty tnhh thép không gỉ quảng thượng việt nam
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
16366.5714
-
HS编码
72181000
产品标签
stainless steel
ingots
-
产品描述
tkg11#&thép không gỉ thô dạng thanh đặc, nhãn thép: 316l, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính mặt cắt 130mm