[越南] HS编码72045000
编码描述:sắt phế liệu nấu lại dạng thỏi đúc,không chứa tạp chất độc hại,chất thải nguy hại ảnh hưởng đến môi trường,không vi phạm công ước basel - vn @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel,remelting scrap ingots,iron
-
公司名
交易量
-
cong ty tnhh vision international
2
-
cong ty trach nhiem huu han hangdo vina
1
-
kanefusa vietnam co.ltd.
1
-
development for resources environmental technologies joint stock co
1
-
公司名
交易量
-
kanefusa
1
-
tien wen trading co.ltd.
1
-
chong keng golf co.ltd.
1
-
hang do ind co.ltd.
1
-
cong ty tnhh regina miracle international viet nam
1
-
国家地区
交易量
-
other
3
-
costa rica
1
-
japan
1
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm
3
-
cfs cat lai vn
1
-
vnzzz vn
1
-
公司名
交易量
-
busan
1
-
kaohsiung takao
1
-
keelung chilung
1
-
nakama okinawa jp
1
-
unknown zz
1