[越南] HS编码7202930100
编码描述:1002#&vải 100% polyester 111605 f mykla (je-500bq) shitake 96701 (kho: 145cm,21 cuon,1606.5 met) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
polyester,chopper,berkshire cabinet
-
公司名
交易量
-
nhà máy ô tô veam
1
-
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
1
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty tnhh một thành viên icd tân cảng sóng thần
1
-
công ty cổ phần vicostone
1
-
公司名
交易量
-
changzhou junjia weavingdyeing co
1
-
c technologies laboratory equipment co
1
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
unique life furniture hk ltd.
1
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
dinh vu port ptsc
1
-
hai phong port
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/05/14
-
供应商
changzhou junjia weavingdyeing co
采购商
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
4000.19
-
HS编码
7202930100
产品标签
polyester
berkshire cabinet
chopper
-
产品描述
1002#&vải 100% polyester 111605 f mykla (je-500bq) shitake 96701 (kho: 145cm,21 cuon,1606.5 met) @