[越南] HS编码71171110
编码描述:a0410063#&chân cong một đầu của cúc áo trang sức, bằng đồng hợp kim, có hai trạc, (tái xuất một phần theo mục hàng số 17 của tk số 103788052760, hàng đã qua sử dụng)#&jp
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
diamond
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh regal bridal
38
-
thien hong trading services co.ltd.
36
-
southern airports services joint stock co
14
-
kyocera vietnam co. ltd.
13
-
công ty tnhh bulgari việt nam
9
-
公司名
交易量
-
a&e
34
-
excel tender commerce ltd.
26
-
cty ipp group s pte ltd.
21
-
globe express logistics xiamen
11
-
kami
9
-
国家地区
交易量
-
china
57
-
france
26
-
hong kong
15
-
germany
14
-
japan
13
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm
30
-
ha noi
14
-
ho chi minh city
14
-
tan son nhat airport hochiminh city
13
-
cat lai port hcm city
6
-
公司名
交易量
-
xiamen
26
-
kansai int apt osa
12
-
paris charles de gau
10
-
paris charles de gau fr
6
-
busan new port
5