[越南] HS编码71159010
编码描述:rg00001-1#&dây vàng dùng để kết dính điốt phát quang, sử dụng trong dây chuyền sản xuất pkg, wire au 1.0mil, hàm lượng vàng 99,99%,nl ct sp a195gkbkbp19a-2 từ tkn:104737889910/e31(26/05/2022). dòng 1 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
articles of precious metal
-
公司名
交易量
-
park electronics vina
1569
-
asahi intecc hanoi co.ltd.
728
-
công ty tnhh park electronics vina
636
-
partron vina co.ltd.
211
-
công ty tnhh asahi intecc hà nội
206
-
公司名
交易量
-
park electronics co.ltd.
2151
-
asahi intecc co.ltd.
915
-
partron co.ltd.
333
-
co asia ltd.
228
-
ryoyo electric corp.
84
-
国家地区
交易量
-
south korea
1989
-
japan
1093
-
korea
770
-
china
417
-
united states
103
-
公司名
交易量
-
ha noi
362
-
noi bai airport vn
229
-
ho chi minh city
96
-
ho chi minh airport vn
52
-
tan cang hai phong vn
44
-
公司名
交易量
-
nagoya aichi
158
-
incheon
123
-
incheon kr
92
-
nagoya aichi jp
84
-
pingxiang
44