首页> HS编码库> 越南> HS编码7113119900

[越南] HS编码7113119900

编码描述:túi xách có quai đeo mặt ngoài bằng nhựa + sợi tổng hợp, không hiệu, mã: 353,818,9621, 14015,2215, 338,020,313,3366,350,13611, kt: (10x27x30) +/-5cm (không tính quai và dây đeo) , hàng mới 100% do tqsx @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: adult shoe,synthetic rubber,slippers

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 132
  • công ty cổ phần tetra pak việt nam 23
  • công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét 22
  • công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam 15
  • tetra pak vietnam 13

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 598
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 163
  • dinh vu port hai phong 96
  • dinh vu port ptsc 83
  • tan son nhat airport hochiminh city 48
  • huu nghi border gate lang son 36

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/23
  • 供应商 wanvog furniture kushan co.ltd.
    采购商 công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 1871.98
  • HS编码 7113119900
    产品标签 slippers adult shoe synthetic rubber
  • 产品描述 1268 - vải 81% polyester 19% rayon 111778 f snapshotlatte 28701 (kho: 150cm,8 cuon,348.6 met) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894