[越南] HS编码7113110200
编码描述:phụ tùng máy chế biến, rót sữa: lò xo torsion spring 3132484-0000 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
torsion spring
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh điện tử iriso việt nam
1
-
tetra pak vietnam
1
-
公司名
交易量
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
1
-
shangha iriso electronics co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/02/03
-
供应商
shangha iriso electronics co.ltd.
采购商
công ty tnhh điện tử iriso việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
979.254
-
HS编码
7113110200
产品标签
torsion spring
-
产品描述
969013971 - khay đựng sp bằng nhựa/ emb k-13036b-1801 cf @