[越南] HS编码7107000100
编码描述:3.11-4 thiết bị mm trđb nmnđ dh1 - thiết bị thuộc hệ thống đốt nhiên liệu: thiết bị dụng cụ dùng cho phòng kiểm soát-nhà máy chính và nhà máy xử lý than (17kiện, có bảng kê đính kèm) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
lithium ion battery
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh watabe wedding việt nam
3
-
công ty trách nhiệm hữu hạn lihit lab việt nam
2
-
khu phức hợp chu lai trường hải
2
-
công ty tnhh gang thép hưng nghiệp formosa hà tĩnh
2
-
công ty tnhh samsung sdi việt nam
2
-
公司名
交易量
-
shanghai zhuntian imports &
3
-
tianjin samsung sdi co.ltd.
2
-
mcc5 group shanghai corp.ltd.
2
-
lihit lab inc.chung tin industrial ltd.
2
-
foton international trade co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
8
-
vung ang port ha tinh
3
-
green port hai phong
2
-
huu nghi border gate lang son
2
-
tien sa port da nang
2
-
交易日期
2015/06/23
-
供应商
tianjin samsung sdi co.ltd.
采购商
công ty tnhh samsung sdi việt nam
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
64438.92
-
HS编码
7107000100
产品标签
lithium ion battery
-
产品描述
npl38 - pin li-ion/pin sạc (dạng chưa hoàn chỉnh) (icp444355at) @