[越南] HS编码71070000
编码描述:rm022#&kim loại nhiều tầng gồm hợp kim ag và kovar, là nguyên liệu để dập thành phẩm, kích thước: 0.19(0.04)*14.8 mm, tái xuất mục 01 tk:104946060220 (ngày 06/9/2022)#&11,964kg, đơn giá 32.323jpy#&jp @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
base metals clad with silver
-
公司名
交易量
-
s&g precision inc.
788
-
công ty tnhh sg precision
542
-
công ty tnhh cp dhu
162
-
chi nhánh công ty tnhh ge việt nam tại hải phòng
142
-
general electric haiphongcompany
138
-
公司名
交易量
-
goto precision engineering shanghai co.ltd.
542
-
goto precision engineering co.ltd.
486
-
cong ty tnhh cp dhu
406
-
hangzhou huaguang advanced welding material co.ltd.
197
-
goto precision engineering pinghu co.ltd.
135
-
国家地区
交易量
-
china
1326
-
japan
471
-
vietnam
130
-
costa rica
22
-
germany
20
-
公司名
交易量
-
ha noi
514
-
ct ge viet nam
220
-
noi bai airport vn
207
-
vnzzz vn
27
-
cang dinh vu hp
24
-
公司名
交易量
-
narita apt tokyo
210
-
pudong
166
-
shanghai
146
-
narita apt tokyo jp
98
-
cty tnhh cp dhu
90
-
交易日期
2025/09/26
-
供应商
silian technical imports export co
采购商
công ty tnhh sg precision
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
23544.2416
-
HS编码
71070000
产品标签
base metals clad with silver
-
产品描述
rm032#&kim loại nhiều tầng gồm hợp kim ag và kovar, là nguyên liệu để dập thành phẩm, kích thước: 0.155(0.034)*14.4mm