[越南] HS编码7013910100
编码描述:ruột tu bô ký hiệu 490,4102,4108,4110 dùng cho xe tải <5tấn (nsx: hang zhou,zeng pin. hcdl) . mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
multiple searchlights,polyester
-
公司名
交易量
-
nhà máy ô tô veam
2
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
công ty may formostar việt nam
1
-
công ty cp máy và thiết bị phú toàn
1
-
công ty tnhh tin học và viễn thông an việt
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
2
-
xiamen jinhengyi imports &
1
-
trusty trading
1
-
textiles outscourcing cooperation ltd.
1
-
公司名
交易量
-
hai phong port
3
-
noi bai international airport hanoi
2
-
cat lai port hcm city
1
-
chua ve port hai phong
1
-
doan xa port hai phong
1