[越南] HS编码7004900100
编码描述:thép không hợp kim mạ màu: g06&r01&w01, hàm lượngc<0.5% tính theo trọng lượng,cán nguội,được cán phẳng,phủ mạ kẽm & được sơn màu bên ngoài,dày: 0.26mmxrộng: 1200mm, tiêu chuẩn gb/t 12754. mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber tubes,oil pipeline
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ô tô hồng hà
2
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty tnhh cơ khí và thương mại lan sáu
1
-
công ty tnhh mai xuân phương
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn microsoft mobile viêt nam
1
-
公司名
交易量
-
china faw group imports exp cor
2
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
huaqi international co.ltd.
1
-
wuxi alps electric co.ltd.
1
-
xiangtan golden fountain trading co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cfs warehouse
3
-
dinh vu port hai phong
1
-
hai an port
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/05/08
-
供应商
qingdao shengeng weiye internationaltrading co.ltd.
采购商
công ty tnhh cơ khí và thương mại lan sáu
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
47442.388
-
HS编码
7004900100
产品标签
rubber tubes
oil pipeline
-
产品描述
thép không hợp kim mạ màu: g06&r01&w01, hàm lượngc<0.5% tính theo trọng lượng,cán nguội,được cán phẳng,phủ mạ kẽm & được sơn màu bên ngoài,dày: 0.26mmxrộng: 1200mm, tiêu chuẩn gb/t 12754. mới 100%. @