首页> HS编码库> 越南> HS编码7002399900

[越南] HS编码7002399900

编码描述:3.6-8.1 thiết bị máy móc trđb nmnđ dh1 thuộc hệ thống xử lý nước: hệ thống khử khoáng - móc treo hệ thống bổ sung nước lò hơi (5kiện, bảng kê đính kèm) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: polyester,folium artemisiae argyi

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh matsuya r d việt nam 1
  • công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét 1
  • công ty tnhh ford việt nam 1
  • công ty tnhh sản xuất và thương mại bảo long 1
  • ban quản lý dự án nhiệt điện 3 chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tổng công ty p 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 7
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 3
  • chi ma border gate lang son 1
  • huu nghi border gate lang son 1
  • mong cai border gate quang ninh 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/24
  • 供应商 swavelle trading shanghai co.ltd.
    采购商 công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 3142.65
  • HS编码 7002399900
    产品标签 polyester folium artemisiae argyi
  • 产品描述 1146 - vải 63% polyester 37% polyester chemil 111416 f madette dove 16202 (kho: 150cm,6 cuon,306.6 met) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894