首页> HS编码库> 越南> HS编码6909119900

[越南] HS编码6909119900

编码描述:tấm nhựa pp (không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp với vật liệu khác, màu trắng, tỉ trọng 0.93g/cm3, kích thước 10x1220x2440mm, khoảng 27.68 kg/tấm, hàng mới 100%) . @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: cylinder,lingerie

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh thái hải dương 6
  • công ty tnhh bonfiglioli việt nam 4
  • công ty tnhh thương mại long á 4
  • công ty cổ phần ec 4
  • công ty tnhh dệt vĩnh phúc 3

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 40
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 7
  • chua ve port hai phong 7
  • dinh vu port hai phong 4
  • green port hai phong 4
  • ptsc dinh vu hai phong 4

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/22
  • 供应商 dong guan jou young industrial plastics products ltd co
    采购商 công ty cổ phần đầu tư
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Other
  • 重量 ---
    金额 14043
  • HS编码 6909119900
    产品标签 lingerie cylinder
  • 产品描述 0015 - lót trong (lót chịu lực) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894