[越南] HS编码6813819900
编码描述:nalkat 7655: polyete khác - loại khác (theo thông báo kết quả phân loại hàng hóa xk, nk 3548/tb-tchq ngày 03/04/2014 và kết quả giám định tại trung tâm 3) , mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
tarp,tweezers
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
17
-
công ty tnhh tm dv xuất nhập khẩu hưng vũ
8
-
công ty cổ phần cơ khí ô tô
4
-
doanh nghiệp tn thương mại dịch vụ tin học nhất kiến
3
-
công ty cổ phần tổng công ty may đáp cầu
3
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
17
-
ping xiang qi sheng imports&exp co
8
-
cong ty tnhh xuat nhap khau tap doan faw trung quoc
4
-
zixingshi heshun technologies printing materials co.ltd.
3
-
serim international co.ltd.sun myong apparel inc.
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
28
-
huu nghi border gate lang son
18
-
ptsc dinh vu hai phong
10
-
noi bai international airport hanoi
8
-
mong cai border gate quang ninh
6
-
交易日期
2015/06/23
-
供应商
shenzhen jiahui imports export co.ltd.
采购商
công ty tnhh phát thành tài
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2662.2
-
HS编码
6813819900
产品标签
tweezers
tarp
-
产品描述
tấm bạt nhựa màu xanh cam (100g/m2) , size: 6m x 50m, hàng mới 100% @