[越南] HS编码6811400100
编码描述:thuốc trừ bệnh cây trồng: kasugamycin 70% min tech (saipan 2 sl) . tt21/2013/tt-bnnptnt,d367, t205. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
pesticide
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
1
-
công ty cổ phần bảo vệ thực vật sài gòn
1
-
公司名
交易量
-
taigu county xingu foreign trade co.ltd.
1
-
nongfeng agrochem co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
vict port
1