[越南] HS编码6804230100
编码描述:nguyên liệu thuốc thú y: oxytetracycline hydrochloride (số lô: 14110760; 14110761; 14110762; nsx: 11/2014; hsd: 10/2018; quy cách: 25kg/thùng) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
hydraulic oil cylinder
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
công ty tnhh thương mại tân thiên tinh
2
-
công ty tnhh kim khí thành trung
2
-
công ty cổ phần ô tô tmt
2
-
công ty tnhh một thành viên
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
brilliance shineray chongqing automobile co.ltd.
2
-
guangzhou yeshen rubber&plastics made co.ltd.
2
-
hebei w t imports export co.ltd.
2
-
toyuan co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
7
-
tan son nhat airport hochiminh city
3
-
dinh vu port hai phong
2
-
huu nghi border gate lang son
2
-
new port
2
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
trim networks china co.ltd.
采购商
công ty tnhh đại tây dương
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
950
-
HS编码
6804230100
产品标签
hydraulic oil cylinder
-
产品描述
npl09 - nhãn hdsd bằng vải @