[越南] HS编码6506100100
编码描述:hộp đồ chơi máy bay đàn; xe,canô dùng pin...5888; 5488; mq809; 90921; 2015; 278; 2016; 258abc; 516-10a; 2389; 26211p; w1011; 4400a; 977; 58216; by9902; 1638a; 1048; 350b; w1003; 1015; 1017; 1021; 1046; 6011; 1048; 11921; 12921; @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rivets,bolt,cotton
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
38
-
công ty tnhh sản xuất việt nhật
15
-
công ty tnhh fancy creation việt nam
11
-
công ty tnhh dịch vụ xnk hòa phát
10
-
cong ty tnhh tan phu ninh
5
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
38
-
shenzhen neworigin special p.r
15
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
11
-
inray international ltd.
11
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
5
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
68
-
cat lai port hcm city
45
-
dinh vu port ptsc
16
-
mong cai border gate quang ninh
16
-
noi bai international airport hanoi
14
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
3.6
-
HS编码
6506100100
产品标签
bolt
rivets
cotton
-
产品描述
w505022s424 - bu lông, hàng mới 100% @