[越南] HS编码6404190400
编码描述:băng tải dùng để di chuyển bản mạch, kích thước: 1000*850*1900mm, công suất: 0.05kw, điện áp: 220v 50~60hz, model: wt-200, năm sx: 2014. hàng đã qua sử dụng @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
sensors,steel axes
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh estec việt nam
3
-
công ty tnhh sindoh vina
3
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
công ty tnhh baosen
2
-
công ty cổ phần thương mại dịch vụ thang long
2
-
公司名
交易量
-
nikkei electric shanghai co.ltd.
3
-
sindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
3
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
samsung electronics hk co.ltd.
2
-
wafangdian guangyang bearing groupcorp
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
dinh vu port hai phong
3
-
noi bai international airport hanoi
3
-
chua ve port hai phong
2
-
hai phong port
2
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
sindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
采购商
công ty tnhh sindoh vina
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
29.28
-
HS编码
6404190400
产品标签
sensors
steel axes
-
产品描述
sf3a3499 - trục bằng thép không gỉ @