[越南] HS编码6404110800
编码描述:đầu bò của động cơ xe máy 2 bánh dung tích (100-110) cc, gồm (bánh răng, trục cam, 2 nấm xu pat, vỏ hợp kim có cánh tản nhiệt) , hiệu chữ trung quốc, mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber,polyester,rubber gasket
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh nhà nước một thành viên thương mại và xuất nhập khẩu viettel
3
-
nhà máy ô tô veam
2
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
công ty tnhh xây dựng mạnh tùng
2
-
công ty tnhh aac technologies việt nam
2
-
公司名
交易量
-
zte corp.
3
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
2
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
2
-
aac microtech changzhou co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
hai phong port
7
-
dinh vu port hai phong
4
-
cat lai port hcm city
3
-
huu nghi border gate lang son
3
-
ptsc dinh vu hai phong
3
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
aac microtech changzhou co.ltd.
采购商
công ty tnhh aac technologies việt nam
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
6440
-
HS编码
6404110800
产品标签
rubber
rubber gasket
polyester
-
产品描述
nl001 - miếng đệm bằng cao su aac7.840.03981o @