[越南] HS编码6404110700
编码描述:1 phần 1 bộ thang máy đồng bộ chở người tháo rời hiệu schindler, mới 100%: model s7050, tải trọng 1800 kg, 22 điểm dừng, 22 điểm mở cửa, tốc độ 5 m/s (hệ thống điều khiển, bộ chuyển động cửa,...) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
elevator,rubber washer
-
公司名
交易量
-
cty tnhh schindler việt nam
3
-
công ty tnhh nhà nước một thành viên thương mại và xuất nhập khẩu viettel
3
-
nhà máy ô tô veam
2
-
công ty tnhh xây dựng mạnh tùng
2
-
công ty tnhh aac technologies việt nam
2
-
公司名
交易量
-
zte corp.
3
-
.schindler china elevator com
3
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
2
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
2
-
autobahn korea co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
7
-
dinh vu port hai phong
6
-
hai phong port
5
-
bac phong sinh gate quang ninh
3
-
noi bai international airport hanoi
3
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
aac microtech changzhou co.ltd.
采购商
công ty tnhh aac technologies việt nam
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1650
-
HS编码
6404110700
产品标签
rubber washer
elevator
-
产品描述
nl001 - miếng đệm bằng cao su aac7.840.02701o @