首页> HS编码库> 越南> HS编码6404110600

[越南] HS编码6404110600

编码描述:1 phần 1 bộ thang máy đồng bộ chở người tháo rời hiệu schindler, mới 100%: model s7050, tải trọng 1800 kg, 22 điểm dừng, 22 điểm mở cửa, tốc độ 5 m/s (hệ thống điều khiển, bộ chuyển động cửa,...) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: rubber gasket,plastic tray

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh một thành viên thiết bị số dmart 2
  • công ty tnhh sindoh vina 2
  • nhà máy ô tô veam 1
  • cty tnhh schindler việt nam 1
  • công ty cp thiết bị vệ sinh caesar việt nam 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 15
  • 公司名 交易量
  • dinh vu port hai phong 5
  • cat lai port hcm city 4
  • hai phong port 2
  • huu nghi border gate lang son 2
  • bac phong sinh gate quang ninh 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/26
  • 供应商 aac microtech changzhou co.ltd.
    采购商 công ty tnhh aac technologies việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 huu nghi border gate lang son
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 66.24
  • HS编码 6404110600
    产品标签 rubber gasket plastic tray
  • 产品描述 nl001 - miếng đệm bằng cao su aac7.840.03736o @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894