[越南] HS编码6404110600
编码描述:1 phần 1 bộ thang máy đồng bộ chở người tháo rời hiệu schindler, mới 100%: model s7050, tải trọng 1800 kg, 22 điểm dừng, 22 điểm mở cửa, tốc độ 5 m/s (hệ thống điều khiển, bộ chuyển động cửa,...) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber gasket,plastic tray
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh một thành viên thiết bị số dmart
2
-
công ty tnhh sindoh vina
2
-
nhà máy ô tô veam
1
-
cty tnhh schindler việt nam
1
-
công ty cp thiết bị vệ sinh caesar việt nam
1
-
公司名
交易量
-
shenzhen rapoo technologies co.ltd.
2
-
sindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
2
-
zte corp.
1
-
fortsco plubing industries xiamen
1
-
.schindler china elevator com
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
5
-
cat lai port hcm city
4
-
hai phong port
2
-
huu nghi border gate lang son
2
-
bac phong sinh gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
aac microtech changzhou co.ltd.
采购商
công ty tnhh aac technologies việt nam
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
66.24
-
HS编码
6404110600
产品标签
rubber gasket
plastic tray
-
产品描述
nl001 - miếng đệm bằng cao su aac7.840.03736o @