[越南] HS编码6403190100
编码描述:một phần hạng mục 31100 - vật tư phục vụ công tác hoàn thiện và phụ kiện: tấm lợp bằng thép kích thước 524*303 mm (loại d22-2f15i) . hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
stainless steel,diesel engine
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
công ty tnhh yokowo việt nam
2
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
2
-
cty tnhh nidec sankyo việt nam
1
-
công ty tnhh dk uil việt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
dongguan yokowo car comonents co
2
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
2
-
changzhou wenjian machinery co ltd.
2
-
changzhou sinajet science&techn
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
4
-
dinh vu port hai phong
4
-
ptsc dinh vu hai phong
4
-
cfs warehouse
2
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
changzhou wenjian machinery co ltd.
采购商
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2.7
-
HS编码
6403190100
产品标签
diesel engine
stainless steel
-
产品描述
phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : ống dẫn hướng xupáp 2 cái/bộ (s1100a) @