[越南] HS编码6402991800
编码描述:một phần hạng mục 31100 - vật tư phục vụ công tác hoàn thiện và phụ kiện: tấm lợp bằng thép kích thước 680*303 mm (loại d22-2f13b1) . hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
diesel engine
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
9
-
công ty tnhh yokowo việt nam
5
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
2
-
ld taisei vinaconex tc gói thầu số 10a da xd nhà ga hành khách t2 cảng hkqt nb hn
2
-
công ty tnhh vật tư thiết bị nam long
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
9
-
dongguan yokowo car comonents co
5
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
4
-
hangzhou double peace industries trading c
2
-
hunter douglas architectual products china co
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
8
-
cfs warehouse
6
-
dinh vu port hai phong
6
-
tan son nhat airport hochiminh city
6
-
dinh vu port ptsc
2
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
changzhou wenjian machinery co ltd.
采购商
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
7.5
-
HS编码
6402991800
产品标签
diesel engine
-
产品描述
phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : nấm xupáp hút & xả 2 cái/bộ (s1100a) @